Chuyển đến nội dung
胡萝卜胡蘿蔔

húluóbo

Hán Việt: HỒ LA BẶC

Danh từ

HSK3Lượng từ: 根、个

1Danh từ

  1. cà rốt

Ví dụ

  1. 小白兔最喜欢吃新鲜的胡萝卜。

    Xiǎobáitù zuì xǐhuan chī xīnxiān de húluóbo.Thỏ trắng thích ăn cà rốt tươi nhất.

  2. 多吃胡萝卜对眼睛有好处。

    Duō chī húluóbo duì yǎnjing yǒu hǎochu.Ăn nhiều cà rốt rất tốt cho mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一根胡萝卜 yì gēn húluóbomột củ cà rốt
  • 切胡萝卜 qiē húluóbocắt cà rốt
  • 胡萝卜汁 húluóbo zhīnước ép cà rốt
  • 胡萝卜素 húluóbo sùchất carotene

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种根部呈肉质圆锥形、通常为橙红色的蔬菜,富含维生素A。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

胡萝卜加大棒

thành ngữ mô phỏng ngụ ngôn phương Tây 'củ cà rốt và cây gậy' (vừa đấm vừa xoa, vừa thưởng vừa phạt). VD: 这种胡萝卜加大棒的政策行不通。– Chính sách vừa thưởng vừa phạt này không hiệu quả đâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胡
萝
卜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “胡萝卜” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1