Chuyển đến nội dung
胡说胡說

húshuō

Hán Việt: HỒ THUYẾT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nói bậy
  2. nói xàm
  3. nói nhảm
  4. nói linh tinh, nói bừa

Ví dụ

  1. 你别胡说,这根本不是真的。

    Nǐ bié húshuō, zhè gēnběn bú shì zhēn de.Cậu đừng có nói bừa, chuyện này hoàn toàn không phải sự thật.

  2. 他纯粹是在胡说,别信他的话。

    Tā chúncuì shì zài húshuō, bié xìn tā de huà.Anh ta hoàn toàn là đang nói bậy, đừng tin lời anh ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 胡说八道 húshuō-bādàonói nhảm nói nhí / nói hươu nói vượn
  • 纯属胡说 chúnshǔ húshuōhoàn toàn là nói bậy
  • 别再胡说了 bié zài húshuō leđừng nói bậy nữa
  • 信口胡说 xìnkǒu húshuōnói năng bừa bãi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有根据或没有道理地信口乱说。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

别 / 不许 + 胡说

Dùng dưới dạng câu cầu khiến hoặc mệnh lệnh để ngăn cản người khác ăn nói vô căn cứ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胡
说

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1