Chuyển đến nội dung
脱发脫髮

tuōfà

Hán Việt: THOÁT PHÁT

Động từDanh từ

HSK5

1Động từ

  1. rụng tóc

Ví dụ

  1. 熬夜过多容易导致脱发。

    Áoyè guòduō róngyì dǎozhì tuōfà.Thức đêm quá nhiều dễ dẫn đến rụng tóc.

  2. 他最近工作压力大,脱发很严重。

    Tā zuìjìn gōngzuò yālì dà, tuōfà hěn yánzhòng.Dạo này áp lực công việc của anh ấy lớn, rụng tóc rất nghiêm trọng.

2Danh từ

  1. chứng rụng tóc

Ví dụ

  1. 严重脱发需要去医院检查。

    Yánzhòng tuōfà xūyào qù yīyuàn jiǎnchá.Chứng rụng tóc nghiêm trọng cần phải đến bệnh viện kiểm tra.

  2. 中年男性更容易面临脱发的困扰。

    Zhōngnián nánxìng gèng róngyì miànlín tuōfà de kùnrǎo.Nam giới trung niên dễ gặp phải phiền toái vì chứng rụng tóc hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 严重脱发 yánzhòng tuōfàrụng tóc nghiêm trọng
  • 预防脱发 yùfáng tuōfàphòng ngừa rụng tóc
  • 引起脱发 yǐnqǐ tuōfàgây rụng tóc
  • 治疗脱发 zhìliáo tuōfàđiều trị rụng tóc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

头发脱落的现象,也指头发脱落的病症。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

导致 / 引起 + 脱发

Biểu thị nguyên nhân dẫn đến tình trạng rụng tóc. VD: 压力大会导致脱发。– Căng thẳng lớn sẽ dẫn đến rụng tóc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脱
发

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1