Chuyển đến nội dung
患者

huànzhě

Hán Việt: HOẠN GIẢ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. bệnh nhân
  2. người bệnh
  3. bệnh nhân, người bệnh

Ví dụ

  1. 医生正在耐心地询问患者的病情。

    Yīshēng zhèngzài nàixīn de xùnwèn huànzhě de bìngqíng.Bác sĩ đang kiên nhẫn hỏi thăm bệnh tình của người bệnh.

  2. 这种新药为癌症患者带来了新的希望。

    Zhè zhǒng xīn yào wèi áizhèng huànzhě dàilái le xīn de xīwàng.Loại thuốc mới này đã mang lại hy vọng mới cho các bệnh nhân ung thư.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 癌症患者 áizhèng huànzhěbệnh nhân ung thư
  • 确诊患者 quèzhěn huànzhěbệnh nhân đã được chẩn đoán xác định
  • 重症患者 zhòngzhèng huànzhěbệnh nhân nặng
  • 患者家属 huànzhě jiāshǔngười nhà bệnh nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指患病的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

tên bệnh + 患者

chỉ người mắc bệnh cụ thể nào đó. VD: 糖尿病患者 – bệnh nhân tiểu đường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

患
者

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1