Chuyển đến nội dung
脸皮臉皮

liǎnpí

Hán Việt: LIÊM BÌ

HSK5Lượng từ: 张

1Danh từ

  1. da mặt
  2. thể diện
  3. lòng tự trọng
  4. sự mặt dày (thường dùng dạng ẩn dụ)

Ví dụ

  1. 冬天风大,脸皮容易发干。

    Dōngtiān fēng dà, liǎnpí róngyì fā gān.

    Mùa đông gió to, da mặt rất dễ bị khô.

  2. 她的脸皮很嫩,一晒就红。

    Tā de liǎnpí hěn nèn, yí shài jiù hóng.

    Da mặt cô ấy rất mỏng manh, hễ phơi nắng là đỏ ửng.

  3. 护肤品能有效保护你的脸皮。

    Hùfūpǐn néng yǒuxiào bǎohù nǐ de liǎnpí.

    Sản phẩm dưỡng da có thể bảo vệ da mặt của bạn một cách hiệu quả.

  4. 他人很害羞,脸皮薄。

    Tā rén hěn hàixiū, liǎnpí báo.

    Cậu ấy rất hay ngượng, mặt mỏng (dễ xấu hổ).

  5. 只要脸皮厚,就没有办不成的事。

    Zhǐyào liǎnpí hòu, jiù méiyǒu bàn bù chéng de shì.

    Chỉ cần mặt dày thì không có việc gì là không làm được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 脸皮厚 liǎnpí hòumặt dày, trơ trẽn
  • 脸pi薄 liǎnpí báomặt mỏng, hay xấu hổ
  • 撕破脸皮 sīpò liǎnpítrở mặt, xé toạc thể diện
  • 硬着脸皮 yìngzhe liǎnpímuối mặt, dằn lòng làm gì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指面部皮肤;借指情面、虚荣心、羞耻心。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

硬着脸皮 + động từ

Mặt dày, muối mặt làm một việc gì đó ngại ngùng. VD: 他硬着脸皮去向朋友借钱。– Anh ấy muối mặt đi vay tiền bạn.

脸皮薄 / 脸皮厚

Dùng hình dung một người hay xấu hổ (mặt mỏng) hoặc không biết xấu hổ, trơ trẽn (mặt dày). VD: 他脸皮薄,不好意思说话。– Cậu ấy mặt mỏng nên ngại nói chuyện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脸
皮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “脸皮” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1