1Danh từ
- da mặt
- thể diện
- lòng tự trọng
- sự mặt dày (thường dùng dạng ẩn dụ)
Ví dụ
Dōngtiān fēng dà, liǎnpí róngyì fā gān.
Mùa đông gió to, da mặt rất dễ bị khô.
Tā de liǎnpí hěn nèn, yí shài jiù hóng.
Da mặt cô ấy rất mỏng manh, hễ phơi nắng là đỏ ửng.
Hùfūpǐn néng yǒuxiào bǎohù nǐ de liǎnpí.
Sản phẩm dưỡng da có thể bảo vệ da mặt của bạn một cách hiệu quả.
Tā rén hěn hàixiū, liǎnpí báo.
Cậu ấy rất hay ngượng, mặt mỏng (dễ xấu hổ).
Zhǐyào liǎnpí hòu, jiù méiyǒu bàn bù chéng de shì.
Chỉ cần mặt dày thì không có việc gì là không làm được.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指面部皮肤;借指情面、虚荣心、羞耻心。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
硬着脸皮 + động từ
Mặt dày, muối mặt làm một việc gì đó ngại ngùng. VD: 他硬着脸皮去向朋友借钱。– Anh ấy muối mặt đi vay tiền bạn.
脸皮薄 / 脸皮厚
Dùng hình dung một người hay xấu hổ (mặt mỏng) hoặc không biết xấu hổ, trơ trẽn (mặt dày). VD: 他脸皮薄,不好意思说话。– Cậu ấy mặt mỏng nên ngại nói chuyện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “脸皮” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
