📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “自圆其说”
1Thành ngữ
- tự làm tròn lời nói
- tự biện minh
- nói năng trôi chảy hợp lý
Ví dụ
Tā de jiěshì qiánhòu máodùn, gēnběn wúfǎ zìyuánqíshuō.
Lời giải thích của anh ta trước sau mâu thuẫn, căn bản không thể tự biện minh được.
Miànduì jǐngfāng de xúnwèn, xiányírén jiélì xiǎng zìyuánqíshuō.
Đối mặt với sự thẩm vấn của cảnh sát, nghi phạm ra sức tìm cách biện minh cho mình.
Biānzào huǎngyán de rén, wǎngwǎng hěn nán wánquán zìyuánqíshuō.
Kẻ bịa đặt lời dối trá thường rất khó tự làm tròn lời nói một cách hoàn chỉnh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指说话的人能使自己的论点或谎话前后一致,没有破绽。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
无法 / 难以 + 自圆其说
biểu thị lời lẽ, lý lẽ có lỗ hổng, mâu thuẫn không thể giải thích hợp lý được. VD: 这个理论很难自圆其说。– Lý thuyết này rất khó tự biện minh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
