1Danh từ
- lý luận
- lý thuyết
- lý luận, lý thuyết
Ví dụ
Lǐlùn bìxū yǔ shíjiàn xiāng jiéhé.
Lý luận nhất định phải kết hợp với thực tiễn.
Tā de zhè tào lǐlùn zài xuéshùjiè yǐnqǐ le hěn dà fǎnxiǎng.
Hệ thống lý thuyết này của ông ấy đã gây được tiếng vang lớn trong giới học thuật.
Wǒmen bùjǐn yào xuéhǎo lǐlùn zhīshi, hái yào dǒngdé yìngyòng.
Chúng ta không chỉ phải học tốt kiến thức lý thuyết, mà còn phải biết ứng dụng.
Lǐlùn bìxū yǔ shíjiàn mìqiè jiéhé.
Lý luận nhất định phải gắn liền với thực tiễn.
Kēxué lǐlùn bìxū tóng shíjì qíngkuàng jiéhé qǐlái cái yǒu jiàzhí.
Lý luận khoa học phải kết hợp với thực tiễn thì mới có giá trị.
2Động từ
- tranh luận
- lý lẽ
Ví dụ
Wǒ qù gēn tā lǐlùn yìfān.
Tôi đi tranh luận với anh ta một phen.
Yù dào bù jiǎnglǐ de rén, nǐ méi bìyào gēn tā lǐlùn.
Gặp phải kẻ không nói lý lẽ thì bạn không cần thiết phải tranh cãi với họ.
Tā qìchōngchōng de qù zhǎo lǎobǎn lǐlùn.
Anh ấy hầm hằm tức giận đi tìm ông chủ để đòi lẽ phải.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人们由实践概括出来的关于自然界和社会的知识系统的结论;辩论是非。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟/找 + ai + 理论
Khi làm động từ, thường kết hợp với "跟" hoặc "找" để diễn tả việc tranh luận, phân bua phải trái với ai. VD: 我去找他们理论! – Tôi đi tìm họ để đòi lại lẽ phải!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “理论” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
