Chuyển đến nội dung
自行

zìxíng

Hán Việt: TỰ HÀNH

HSK7–9

1Phó từ

  1. tự mình
  2. tự tiện
  3. tự ý

Ví dụ

  1. 会议结束后,大家自行安排活动。

    Huìyì jiéshù hòu, dàjiā zìxíng ānpái huódòng.

    Sau khi hội nghị kết thúc, mọi người tự mình sắp xếp hoạt động.

  2. 请各位旅客自行保管好贵重物品。

    Qǐng gèwèi lǚkè zìxíng bǎoguǎn hǎo guìzhòng wùpǐn.

    Xin quý hành khách tự bảo quản đồ đạc quý giá của mình.

  3. 未获得许可,不得自行拆卸设备。

    Wèi huòdé xǔkě, bùdé zìxíng chāixiè shèbèi.

    Khi chưa được phép, không được tự ý tháo dỡ thiết bị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自行处理 zìxíng chǔlǐtự mình xử lý
  • 自行解决 zìxíng jiějuétự mình giải quyết
  • 自行承担 zìxíng chéngdāntự mình gánh vác
  • 自行离开 zìxíng líkāitự ý rời đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

自己决定或处理;不借外力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

自行 + động từ

tự thân làm một việc gì đó mà không cần sự trợ giúp hay cho phép của người khác. VD: 后果自行负责。– Hậu quả tự chịu trách nhiệm.

既……,又/也……

Dùng để nối các tính từ, động từ hoặc cụm từ có tính chất tương đương, biểu thị hai hoặc nhiều đặc điểm, tình huống cùng tồn tại song song ('vừa... lại vừa...'). Hai vế thường cùng mang nghĩa tích cực hoặc cùng mang nghĩa tiêu cực.

骑自行车既方便,又能锻炼身体。 – Đi xe đạp vừa tiện lại vừa rèn luyện sức khỏe.

这家饭馆的菜既好吃又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa ngon lại vừa rẻ.

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “自行” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1