Chuyển đến nội dung
臭鼬

chòuyòu

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chồn hôi

Ví dụ

  1. 臭鼬遇到危险时会喷射难闻的液体。

    Chòuyòu yùdào wēixiǎn shí huì pēnshè nánwén de yètǐ.Khi gặp nguy hiểm chồn hôi sẽ xịt ra chất lỏng có mùi khó chịu.

  2. 我们在森林里发现了一只小臭鼬。

    Wǒmen zài sēnlín lǐ fāxiàn le yì zhī xiǎo chòuyòu.Chúng tôi phát hiện một con chồn hôi nhỏ trong rừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只臭鼬 yì zhī chòuyòumột con chồn hôi
  • 臭鼬分泌物 chòuyòu fēnmìwùchất tiết của chồn hôi
  • 美洲臭鼬 Měizhōu chòuyòuchồn hôi châu Mỹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,毛黑褐色,背部有两条白色纵纹,肛门附近有臭腺,能喷出恶臭的液体防卫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 + 臭鼬

dùng lượng từ 只 khi đếm cá thể loài chồn hôi. VD: 那只臭鼬跑了 – con chồn hôi đó chạy mất rồi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

臭
鼬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1