Chuyển đến nội dung
芒果

mángguǒ

Hán Việt: MANG QUẢ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. quả xoài
  2. cây xoài

Ví dụ

  1. 夏天是吃芒果的最好季节。

    Xiàtiān shì chī mángguǒ de zuì hǎo jìjié.

    Mùa hè là thời điểm tuyệt nhất để ăn xoài.

  2. 她买了两斤新鲜的芒果。

    Tā mǎi le liǎng jīn xīnxiān de mángguǒ.

    Cô ấy đã mua hai cân xoài tươi.

  3. 芒果是一种热带水果。

    Mángguǒ shì yì zhǒng rèdài shuǐguǒ.

    Xoài là một loại trái cây nhiệt đới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜芒果 xīnxiān mángguǒxoài tươi
  • 芒果汁 mángguǒzhīnước ép xoài
  • 芒果干 mángguǒgānxoài sấy khô
  • 青芒果 qīngmángguǒxoài xanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种热带常绿乔木,果实略呈肾形,果肉黄色,味甜多汁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃 / 买 + 芒果

Động từ thường kết hợp với danh từ hoa quả 'mángguǒ'. VD: 我想吃芒果。– Tôi muốn ăn xoài.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

芒
果

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1