1Tính từ
- cẩu thả
- qua loa
- bất cẩn
- cẩu thả, qua loa, lơ là
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
草率;不细心。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一点儿也/毫不 + 不马虎
nhấn mạnh thái độ rất tỉ mỉ, cẩn thận, không có chút sơ suất nào. VD: 他对工作一点儿也不马虎。– Anh ấy đối với công việc không hề cẩu thả chút nào.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “马虎” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
