Chuyển đến nội dung
蔬菜

shūcài

Hán Việt: THƯ THÁI

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. rau
  2. rau củ
  3. rau củ, rau

Ví dụ

  1. 多吃新鲜蔬菜对身体有好处。

    Duō chī xīnxiān shūcài duì shēntǐ yǒu hǎochù.Ăn nhiều rau củ tươi rất tốt cho sức khỏe.

  2. 妈妈去超市买了一些蔬菜和水果。

    Māma qù chāoshì mǎi le yìxiē shūcài hé shuǐguǒ.Mẹ đi siêu thị mua một ít rau củ và trái cây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜蔬菜 xīnxiān shūcàirau củ tươi
  • 有机蔬菜 yǒujī shūcàirau hữu cơ
  • 绿色蔬菜 lǜsè shūcàirau xanh
  • 蔬菜水果 shūcài shuǐguǒrau củ quả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

可以做菜吃的草本植物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

多吃/少吃 + 蔬菜

khuyên ăn nhiều/ít rau củ. VD: 医生建议我多吃蔬菜。– Bác sĩ khuyên tôi nên ăn nhiều rau củ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蔬
菜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1