Chuyển đến nội dung
虹

hóng

Hán Việt: HỒNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 道

1Danh từ

  1. cầu vồng

Ví dụ

  1. 雨过天晴,天空中出现了一道美丽的虹。

    Yǔ guò tiān qíng, tiānkōng zhōng chūxiàn le yí dào měilì de hóng.Mưa tạnh trời quang, trên bầu trời xuất hiện một dải cầu vồng tuyệt đẹp.

  2. 那道长虹横跨在山谷之间。

    Nà dào chánghóng héngkuà zài shāngǔ zhījiān.Dải cầu vồng dài vắt ngang qua thung lũng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一道彩虹 yí dào cǎihóngmột dải cầu vồng
  • 长虹贯日 chánghóng guàn rìvồng vắt ngang trời
  • 气贯长虹 qì guàn chánghóngkhí thế ngút trời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

日光照射在空气中的水滴上经折射和反射形成的七色圆弧。通常也称彩虹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一道 + 虹

Lượng từ cho cầu vồng thường dùng là 道. VD: 天上有一道虹。– Trên trời có một dải cầu vồng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

虹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “虹” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1