1Động từ
- bộc lộ
- lộ ra (tình cảm, cảm xúc)
Ví dụ
Tā de yǎnshén zhōng liúlù chū nèixīn de xǐyuè.
Ánh mắt của anh ấy bộc lộ niềm vui trong lòng.
Tā de yántán jǔzhǐ jiān liúlù chū duì jiāxiāng de sīniàn.
Cử chỉ lời nói của cô ấy bộc lộ nỗi nhớ nhung quê nhà.
Tā liǎn shang bùjīngyì jiān liúlù chū shīwàng de shénsè.
Trên mặt anh ấy vô tình lộ ra nét thất vọng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(意思、感情)不自觉地表现出来。
Ghi chú: Khác với 表露 (thường có ý thức chủ động hơn), 流露 thường là để lộ tình cảm một cách tự nhiên, vô thức.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
流露出 + danh từ (cảm xúc/tâm trạng)
Bộc lộ ra cảm xúc hay tình cảm nào đó (thường là tự nhiên, không chủ ý).
自然 + 流露
Tình cảm bộc lộ ra một cách tự nhiên.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
