1Danh từ
- trọng tài
Ví dụ
Cáipàn chuīxiǎng le bǐsài jiéshù de shàoshēng.
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
Yùndòngyuánmen bìxū fúcóng cáipàn de pànjué.
Các vận động viên phải phục tùng phán quyết của trọng tài.
Zhǔ cáipàn xiàng fànguī de qiúyuán chūshì le huángpái.
Trọng tài chính đã rút thẻ vàng cảnh cáo cầu thủ phạm lỗi.
2Động từ
- làm trọng tài
- phán xét
- xử lý
Ví dụ
Zhè chǎng bǐsài yóu tā lái cáipàn.
Trận đấu này do anh ấy làm trọng tài.
Píngwěimen jiāng gēnjù xuǎnshǒu de biǎoxiàn jìnxíng cáipàn.
Ban giám khảo sẽ tiến hành chấm điểm phán xét dựa trên phần thể hiện của thí sinh.
Zài zhè qǐ jiūfēn zhōng, fǎlǜ huì zuò chū gōngzhèng de cáipàn.
Trong vụ tranh chấp này, pháp luật sẽ đưa ra phán quyết công bằng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
体育比赛中担任评判工作的人;根据事实判定是非。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
由……来裁判
Do ai đảm nhiệm vai trò trọng tài/phán quyết. VD: 最终结果由组委会来裁判。– Kết quả cuối cùng do ban tổ chức phán xét.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “裁判” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
