Chuyển đến nội dung
出示

chūshì

Hán Việt: XUẤT THỊ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. xuất trình
  2. đưa ra cho xem
  3. xuất trình, đưa ra cho xem

Ví dụ

  1. 请出示您的护照和机票。

    Qǐng chūshì nín de hùzhào hé jīpiào.Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay của ngài.

  2. 警察要求司机出示驾驶执照。

    Jǐngchá yāoqiú sījī chūshì jiàshǐ zhízhào.Cảnh sát yêu cầu tài xế xuất trình bằng lái xe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出示证件 chūshì zhèngjiànxuất trình giấy tờ
  • 出示证据 chūshì zhèngjùđưa ra bằng chứng
  • 出示健康码 chūshì jiànkāngmǎxuất trình mã sức khỏe
  • 出示票据 chūshì piàojùxuất trình hóa đơn chứng từ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拿出来叫人看。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出示 + danh từ (giấy tờ, bằng chứng)

Đưa tài liệu, giấy tờ ra cho người có thẩm quyền kiểm tra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
示

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1