Chuyển đến nội dung
西班牙语西班牙語

Xībānyáyǔ

Hán Việt: TÂY BAN NHA NGỮ

HSK1

1Danh từ

  1. tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  1. 西班牙语很难。

    Xībānyáyǔ hěn nán.

    Tiếng Tây Ban Nha rất khó.

  2. 很多人学习西班牙语。

    Hěn duō rén xuéxí Xībānyáyǔ.

    Rất nhiều người học tiếng Tây Ban Nha.

  3. 这本西班牙语书是我的。

    Zhè běn Xībānyáyǔ shū shì wǒ de.

    Cuốn sách tiếng Tây Ban Nha này là của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学西班牙语 xué Xībānyáyǔhọc tiếng Tây Ban Nha
  • 说西班牙语 shuō Xībānyáyǔnói tiếng Tây Ban Nha
  • 西班牙语国家 Xībānyáyǔ guójiācác quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha
  • 西班牙语系 Xībānyáyǔ xìkhoa tiếng Tây Ban Nha

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

西班牙及拉美多数国家的官方语言。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……学西班牙语

học tiếng Tây Ban Nha ở đâu. VD: 我在学校学西班牙语。– Tôi học tiếng Tây Ban Nha ở trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

西
班
牙
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1