Chuyển đến nội dung
规律規律

guīlǜ

Hán Việt: QUY LUẬT

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条、种、个

1Danh từ

  1. quy luật

Ví dụ

  1. 我们要遵循自然规律。

    Wǒmen yào zūnxún zìrán guīlǜ.Chúng ta phải tuân theo quy luật tự nhiên.

  2. 他的生活很有规律。

    Tā de shēnghuó hěn yǒu guīlǜ.Sinh hoạt của anh ấy rất có quy củ, nề nếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自然规律 zìrán guīlǜquy luật tự nhiên
  • 生活规律 shēnghuó guīlǜnhịp sống nề nếp
  • 遵循规律 zūnxún guīlǜtuân theo quy luật
  • 摸索规律 mōsuǒ guīlǜmày mò tìm ra quy luật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物之间的内在的必然的联系;有节奏的、按次序的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/无规律

chỉ tính nề nếp, có trật tự hay không. VD: 饮食有规律。– Ăn uống điều độ, có giờ giấc.

掌握/发现 + 规律

nắm bắt hoặc tìm ra quy luật phát triển của sự vật. VD: 掌握市场规律。– Nắm bắt quy luật thị trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

规
律

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1