1Danh từ
- logic
- tính logic
- quy luật tư duy
- logic, tính logic
Ví dụ
Tā de fāyán hěn yǒu luójí, tiáolǐ qīngxī.
Bài phát biểu của anh ấy rất logic, mạch lạc rõ ràng.
Nǐ zhèyàng tuīlǐ bù fúhé luójí.
Bạn suy luận như vậy không hợp logic.
Xiě yìlùnwén bìxū jiǎngjiu luójí.
Viết văn nghị luận nhất định phải chú trọng logic.
Nǐ shuō de huà qiánhòu máodùn, wánquán bù fúhé luóji.
Lời anh nói trước sau mâu thuẫn, hoàn toàn không hợp logic.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
思维的规律、规则;客观事物的规律。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有 / 讲 / 符合 + 逻辑
Biểu thị một phát ngôn, bài viết hoặc suy luận có tính chặt chẽ, hợp lý. VD: 他的话不符合逻辑。– Lời anh ấy nói không hợp logic.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
