Chuyển đến nội dung
视觉視覺

shìjué

Hán Việt: THỊ GIÁC

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. thị giác

Ví dụ

  1. 这部电影给人带来了强烈的视觉震撼。

    Zhè bù diànyǐng gěi rén dài lái le qiángliè de shìjué zhènhàn.Bộ phim này mang lại ấn tượng thị giác mạnh mẽ cho người xem.

  2. 长时间看手机容易引起视觉疲劳。

    Cháng shíjiān kàn shǒujī róngyì yǐnqǐ shìjué píláo.Nhìn điện thoại lâu dễ gây mỏi thị giác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 视觉效果 shìjué xiàoguǒhiệu ứng thị giác
  • 视觉冲击 shìjué chōngjītác động mạnh đến thị giác
  • 视觉艺术 shìjué yìshùnghệ thuật thị giác
  • 视觉疲劳 shìjué píláomỏi mắt / mỏi thị giác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体的影像刺激眼睛而产生的感觉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在视觉上 + vị ngữ

về mặt thị giác / xét ở góc độ thị giác. VD: 浅色系在视觉上能让空间显得更大。– Gam màu nhạt về mặt thị giác có thể làm không gian trông rộng hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

视
觉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1