1Danh từ
- khứu giác
- sự nhạy bén
Ví dụ
Gǒu de xiùjué bǐ rénlèi língmǐn de duō.
Khứu giác của loài chó nhạy bén hơn con người rất nhiều.
Zuòwéi yí gè yōuxiù de jìzhě, bìxū jùyǒu mǐnruì de xīnwén xiùjué.
Là một phóng viên xuất sắc, cần phải có sự nhạy bén với tin tức.
Gǎnmào yǐnqǐ bísè, tā de xiùjué zànshí sàngshī le.
Cảm cúm gây ngạt mũi khiến khứu giác của anh ấy tạm thời mất đi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
鼻腔黏膜对气味的感觉;比喻对客观事物的敏锐反应。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
嗅觉 + 灵敏/迟钝
Miêu tả mức độ nhạy hoặc kém của khứu giác (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
