1Danh từ
- cách giải
- phương pháp giải (toán, câu đố...)
Ví dụ
Zhè dào shùxuétí yǒu duō zhǒng bùtóng de jiěfǎ.
Bài toán này có nhiều cách giải khác nhau.
Lǎoshī gěi wǒmen jièshào le yì zhǒng jiǎnbiàn de jiěfǎ.
Thầy giáo đã giới thiệu cho chúng tôi một cách giải tiện lợi, đơn giản.
Wǒ xiǎngchū le zhè pán cánjú de qiǎomiào jiěfǎ.
Tôi đã nghĩ ra cách giải khéo léo cho ván cờ tàn này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
解答问题或数学题的方法。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
这道题的解法是……
nêu phương pháp giải cho một bài toán/vấn đề
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
