Chuyển đến nội dung
警惕

jǐngtì

Hán Việt: CẢNH THÍCH

Động từĐộng từ, tính từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cảnh giác
  2. đề phòng

Ví dụ

  1. 我们要时刻保持警惕,防止被骗。

    Wǒmen yào shíkè bǎochí jǐngtì, fángzhǐ bèi piàn.Chúng ta phải luôn đề cao cảnh giác để tránh bị lừa.

  2. 这件事提醒我们要提高警惕。

    Zhè jiàn shì tíxǐng wǒmen yào tígāo jǐngtì.Việc này nhắc nhở chúng ta cần nâng cao cảnh giác.

2Động từ, tính từ

  1. cảnh giác, đề phòng

Ví dụ

  1. 出门在外,大家一定要时刻保持警惕,注意人身安全。

    Chūmén zàiwài, dàjiā yídìng yào shíkè bǎochí jǐngtì, zhùyì rénshēn ānquán.Khi ra ngoài, mọi người nhất định phải luôn giữ cảnh giác, chú ý an toàn bản thân.

  2. 我们要时刻保持警惕。

    Wǒmen yào shíkè bǎochí jǐngtì.Chúng ta phải luôn luôn giữ cảnh giác.

    Từ mục 时刻

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保持警惕 bǎochí jǐngtìgiữ vững cảnh giác
  • 提高警惕 tígāo jǐngtìnâng cao cảnh giác
  • 高度警惕 gāodù jǐngtìcảnh giác cao độ
  • 放松警惕 fàngsōng jǐngtìlơ là mất cảnh giác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对可能发生的危险情况或错误倾向保持敏锐的感觉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

保持/提高 + 警惕

Giữ vững hoặc nâng cao tinh thần cảnh giác đề phòng.

警惕 + Tân ngữ (nguy cơ/rủi ro)

Cảnh giác, coi chừng một mối nguy hại nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

警
惕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1