Chuyển đến nội dung
普遍

pǔbiàn

Hán Việt: PHỔ BIẾN

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. phổ biến
  2. rộng rãi

Ví dụ

  1. 这是一个很普遍的现象。

    Zhè shì yí gè hěn pǔbiàn de xiànxiàng.Đây là một hiện tượng rất phổ biến.

  2. 现代人普遍面临着较大的工作压力。

    Xiàndàirén pǔbiàn miànlín zhe jiào dà de gōngzuò yālì.Người hiện đại nhìn chung đều đối mặt với áp lực công việc khá lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 普遍现象 pǔbiàn xiànxiànghiện tượng phổ biến
  • 普遍存在 pǔbiàn cúnzàitồn tại phổ biến
  • 普遍认为 pǔbiàn rènwéinhìn chung cho rằng
  • 普遍提高 pǔbiàn tígāonâng cao đồng bộ/rộng khắp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

存在于多数人或事物中的;广泛的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

普遍 + động từ

Phó từ hóa: chỉ hành động hoặc hiện tượng diễn ra rộng rãi trong đa số đối tượng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

普
遍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1