Chuyển đến nội dung
讲解講解

jiǎngjiě

Hán Việt: GIẢNG GIẢI

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. giảng giải
  2. thuyết minh
  3. giải thích

Ví dụ

  1. 导游正在向游客讲解景点的历史。

    Dǎoyóu zhèngzài xiàng yóukè jiǎngjiě jǐngdiǎn de lìshǐ.

    Hướng dẫn viên đang giải thích lịch sử của điểm tham quan cho du khách.

  2. 老师把这道难题仔细讲解了一遍。

    Lǎoshī bǎ zhè dào nántí zǐxì jiǎngjiě le yí biàn.

    Thầy giáo đã giảng giải cặn kẽ bài toán khó này một lần.

  3. 博物馆里有专人负责为观众免费讲解。

    Bówùguǎn lǐ yǒu zhuānrén fùzé wèi guānzhòng miǎnfèi jiǎngjiě.

    Trong viện bảo tàng có người chuyên trách thuyết minh miễn phí cho khách tham quan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 详细讲解 xiángxì jiǎngjiěgiảng giải chi tiết
  • 耐心讲解 nàixīn jiǎngjiěkiên nhẫn giải thích
  • 讲解员 jiǎngjiěyuánthuyết minh viên / hướng dẫn viên
  • 现场讲解 xiànchǎng jiǎngjiěthuyết minh tại chỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

解说;解释。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 / 给 + đối tượng + 讲解 + nội dung

Diễn đạt hành động giảng giải, giải thích điều gì cho ai nghe. VD: 专家向大家讲解防震知识。– Chuyên gia giảng giải kiến thức phòng chống động đất cho mọi người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

讲
解

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1