Chuyển đến nội dung
论据論據

lùnjù

Hán Việt: LUẬN CỨ

Danh từ

Lượng từ: 个、条

1Danh từ

  1. luận cứ
  2. chứng cứ để lập luận

Ví dụ

  1. 写议论文时,论据必须充分且有说服力。

    Xiě yìlùnwén shí, lùnjù bìxū chōngfèn qiě yǒu shuōfúlì.Khi viết văn nghị luận, luận cứ phải đầy đủ và có sức thuyết phục.

  2. 他的论据不够确凿,所以结论令人怀疑。

    Tā de lùnjù bú gòu quèzáo, suǒyǐ jiélùn lìng rén huáiyí.Luận cứ của anh ấy không đủ xác thực, vì thế kết luận khiến người khác nghi ngờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 论据充分 lùnjù chōngfènluận cứ đầy đủ
  • 有力论据 yǒulì lùnjùluận cứ đanh thép, có sức thuyết phục
  • 事实论据 shìshí lùnjùluận cứ thực tế
  • 寻找论据 xúnzhǎo lùnjùtìm kiếm luận cứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

立论的根据,即用来证明论点的理由和事实材料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以/用……作为论据

Lấy/dùng cái gì làm luận cứ. VD: 用事实作为论据。– Dùng sự thật làm luận cứ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

论
据

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1