Chuyển đến nội dung
论述論述

lùnshù

Hán Việt: LUẬN THUẬT

HSK7–9Lượng từ: 篇

1Động từ

  1. luận述
  2. bàn luận và trình bày

Ví dụ

  1. 他在文章中系统地论述了自己的教育理念。

    Tā zài wénzhāng zhōng xìtǒng de lùnshù le zìjǐ de jiàoyù lǐniàn.

    Trong bài viết, ông đã luận giải một cách có hệ thống về triết lý giáo dục của mình.

  2. 作者深入论述了经济全球化带来的挑战。

    Zuòzhě shēnrù lùnshù le jīngjì quánqiúhuà dài lái de tiǎozhàn.

    Tác giả đã bàn luận sâu sắc về những thách thức mà toàn cầu hóa kinh tế đem lại.

  3. 请结合实际论述这一观点的合理性。

    Qǐng jiéhé shíjì lùnshù zhè yì guāndiǎn de hélǐxìng.

    Xin hãy kết hợp thực tế để luận giải tính hợp lý của quan điểm này.

2Danh từ

  1. bài luận
  2. luận điểm trình bày

Ví dụ

  1. 这一精辟的论述引起了与会专家的高度评价。

    Zhè yí jīngpì de lùnshù yǐnqǐ le yùhuì zhuānjiā de gāodù píngjià.

    Luận điểm sâu sắc này đã nhận được đánh giá cao từ các chuyên gia tham dự hội nghị.

  2. 他的著作中有许多关于哲学的精彩论述。

    Tā de zhùzuò zhōng yǒu xǔduō guānyú zhéxué de jīngcǎi lùnshù.

    Trong tác phẩm của ông có nhiều luận giải đặc sắc về triết học.

  3. 这篇长篇论述全面分析了市场现状。

    Zhè piān chángpiān lùnshù quánmiàn fēnxī le shìchǎng xiànzhuàng.

    Bài luận dài này đã phân tích toàn diện hiện trạng thị trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 系统论述 xìtǒng lùnshùluận thuật có hệ thống
  • 深入论述 shēnrù lùnshùluận thuật sâu sắc
  • 精辟论述 jīngpì lùnshùluận điểm sâu sắc, sắc bén
  • 充分论述 chōngfèn lùnshùtrình bày đầy đủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

叙述和分析说明;关于某种理论或问题的阐述。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

系统地/深入地 + 论述 + tân ngữ

Dùng làm động từ biểu thị phân tích, trình bày một cách có hệ thống hoặc sâu sắc. VD: 报告深入论述了当前形势。– Báo cáo đã phân tích sâu sắc tình hình hiện nay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

论
述

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1