1Danh từ
- chính trị
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
政府、政党、社会团体和个人在国家事务方面的活动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + 政治 + 感兴趣/关心
quan tâm/hứng thú với vấn đề chính trị.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “政治” 4
- 政治家zhèngzhìjiā CHÍNH TRỊ GIAnhà chính trị; chính trị giaHSK6
- 民主政治mínzhǔzhèngzhìnền chính trị dân chủ; nền dân chủHSK6
- 政治舞台zhèngzhìwǔtái CHÍNH TRỊ VŨ ĐÀIvũ đài chính trị; trường chính trịHSK6
- 僭主政治jiànzhǔzhèngzhì TIẾM CHỦ CHÍNH TRỊchế độ bạo chúa; chính trị tiếm chủ (chế độ cai trị độc tài thời Hy Lạp cổ đại do người tiếm quyền lập nên)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
