Chuyển đến nội dung
政治

zhèngzhì

Hán Việt: CHÍNH TRỊ

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. chính trị

Ví dụ

  1. 他对国际政治非常感兴趣。

    Tā duì guójì zhèngzhì fēicháng gǎn xìngqù.Anh ấy rất có hứng thú với chính trị quốc tế.

  2. 两国的政治制度有很大的不同。

    Liǎng guó de zhèngzhì zhìdù yǒu hěn dà de bùtóng.Thể chế chính trị của hai nước rất khác nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 政治家 zhèngzhìjiānhà chính trị
  • 政治制度 zhèngzhì zhìdùchế độ chính trị
  • 政治权利 zhèngzhì quánlìquyền lợi chính trị
  • 国际政治 guójì zhèngzhìchính trị quốc tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

政府、政党、社会团体和个人在国家事务方面的活动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + 政治 + 感兴趣/关心

quan tâm/hứng thú với vấn đề chính trị.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

政
治

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “政治” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1