Chuyển đến nội dung
评估評估

pínggū

Hán Việt: BÌNH CÔ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đánh giá
  2. ước lượng
  3. thẩm định
  4. đánh giá, xem xét cân nhắc

Ví dụ

  1. 专家们正在评估这次地震造成的损失。

    Zhuānjiāmen zhèngzài pínggū zhè cì dìzhèn zàochéng de sǔnshī.Các chuyên gia đang đánh giá thiệt hại do trận động đất này gây ra.

  2. 银行需要对房产价值进行全面评估。

    Yínháng xūyào duì fángchǎn jiàzhí jìnxíng quánmiàn pínggū.Ngân hàng cần tiến hành định giá toàn diện đối với giá trị bất động sản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 评估风险 pínggū fēngxiǎnđánh giá rủi ro
  • 评估价值 pínggū jiàzhíthẩm định giá trị
  • 资产评估 zīchǎn pínggūthẩm định tài sản
  • 进行评估 jìnxíng pínggūtiến hành đánh giá/thẩm định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

评价和估量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……进行评估

Tiến hành đánh giá hoặc thẩm định đối với một đối tượng cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

评
估

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1