1Động từ
- tiến hành
- thực hiện
- tiến hành, thực hiện
Ví dụ
Huìyì zhèngzài ànzhào jìhuà jìnxíng.
Cuộc họp đang được tiến hành theo đúng kế hoạch.
Yīshēng zhèngzài wèi bìngrén jìnxíng shǒushù.
Bác sĩ đang tiến hành phẫu thuật cho bệnh nhân.
Wǒmen xūyào duì zhè ge wèntí jìnxíng shēnrù diàochá.
Chúng ta cần tiến hành điều tra sâu về vấn đề này.
Huìyì zhèngzài jìnxíng zhōng, qǐng dàjiā ānjìng.
Cuộc họp đang diễn ra, xin mọi người giữ trật tự.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从事(某种活动)。
Ghi chú: Thường dùng cho các hoạt động mang tính trang trọng, kéo dài; tân ngữ thường là danh động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
进行 + động từ hai âm tiết
thường kết hợp với các động từ hai âm tiết mang tính hành động liên tục, trang trọng (như 调查, 讨论, 合作...), không đi với động từ đơn âm tiết hoặc hành động ăn uống sinh hoạt thường ngày. VD: 双方正在进行友好合作。– Hai bên đang tiến hành hợp tác hữu nghị.
对……进行 + động từ
tiến hành hành động gì đối với đối tượng nào. VD: 警方对现场进行了详细检查。– Cảnh sát đã tiến hành kiểm tra chi tiết hiện trường.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “进行” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
