1Tính từ
- thành khẩn
- chân thành
- thành khẩn, chân thành
Ví dụ
Tā chéngkěn de xiàng dàjiā dào le qiàn.
Anh ấy đã thành khẩn xin lỗi mọi người.
Tā de tàidu shífēn chéngkěn, yíngdé le dàjiā de xìnrèn.
Thái độ của anh ấy rất thành khẩn, chiếm được lòng tin của mọi người.
Wǒ chéngkěn de xīwàng nǐ néng jiēshòu zhè ge jiànyì.
Tôi chân thành hi vọng bạn có thể tiếp nhận lời khuyên này.
Tā de tàidu shífēn chéngkěn, zhōngyú dédào le dàjiā de liàngjiě.
Thái độ của anh ấy rất thành khẩn, cuối cùng đã nhận được sự thông cảm của mọi người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
真诚而恳切。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
诚恳地 + động từ
Làm trạng ngữ biểu thị hành động hoặc lời nói được thực hiện với thái độ chân thật, không dối trá.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
