Chuyển đến nội dung
诚恳誠懇

chéngkěn

Hán Việt: THÀNH KHẨN

HSK7–9

1Tính từ

  1. thành khẩn
  2. chân thành
  3. thành khẩn, chân thành

Ví dụ

  1. 他诚恳地向大家道了歉。

    Tā chéngkěn de xiàng dàjiā dào le qiàn.

    Anh ấy đã thành khẩn xin lỗi mọi người.

  2. 他的态度十分诚恳,赢得了大家的信任。

    Tā de tàidu shífēn chéngkěn, yíngdé le dàjiā de xìnrèn.

    Thái độ của anh ấy rất thành khẩn, chiếm được lòng tin của mọi người.

  3. 我诚恳地希望你能接受这个建议。

    Wǒ chéngkěn de xīwàng nǐ néng jiēshòu zhè ge jiànyì.

    Tôi chân thành hi vọng bạn có thể tiếp nhận lời khuyên này.

  4. 他的态度十分诚恳,终于得到了大家的谅解。

    Tā de tàidu shífēn chéngkěn, zhōngyú dédào le dàjiā de liàngjiě.

    Thái độ của anh ấy rất thành khẩn, cuối cùng đã nhận được sự thông cảm của mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 态度诚恳 tàidu chéngkěnthái độ thành khẩn
  • 言辞诚恳 yáncí chéngkěnlời lẽ chân thành
  • 诚恳接受 chéngkěn jiēshòuthành khẩn tiếp thu
  • 诚恳邀请 chéngkěn yāoqǐngchân thành mời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

真诚而恳切。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

诚恳地 + động từ

Làm trạng ngữ biểu thị hành động hoặc lời nói được thực hiện với thái độ chân thật, không dối trá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

诚
恳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1