Chuyển đến nội dung
真诚真誠

zhēnchéng

Hán Việt: CHÂN THÀNH

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. chân thành
  2. thành thật

Ví dụ

  1. 他是出于真诚的友谊帮助你的。

    Tā shì chūyú zhēnchéng de yǒuyì bāngzhù nǐ de.Anh ấy giúp bạn là xuất phát từ tình bạn chân thành.

  2. 我真诚地感谢大家的关心与支持。

    Wǒ zhēnchéng de gǎnxiè dàjiā de guānxīn yǔ zhīchí.Tôi chân thành cảm ơn sự quan tâm và ủng hộ của mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真诚待人 zhēnchéng dài rénđối đãi chân thành với người khác
  • 态度真诚 tàidu zhēnchéngthái độ chân thành
  • 真诚道歉 zhēnchéng dàoqiànchân thành xin lỗi
  • 真诚感谢 zhēnchéng gǎnxièchân thành cảm ơn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

真实诚恳,没有虚假。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

真诚地 + Động từ

làm việc gì đó một cách chân thành. VD: 我真诚地祝贺你。– Tôi chân thành chúc mừng bạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

真
诚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1