Chuyển đến nội dung
虚伪虛偽

xūwěi

Hán Việt: HƯ NGỤY

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. giả dối
  2. đạo đức giả
  3. không chân thật
  4. giả tạo, đạo đức giả

Ví dụ

  1. 我不喜欢和虚伪的人打交道。

    Wǒ bù xǐhuan hé xūwěi de rén dǎ jiāodào.Tôi không thích qua lại với người đạo đức giả.

  2. 他的笑容显得非常虚伪。

    Tā de xiàoróng xiǎnde fēicháng xūwěi.Nụ cười của anh ta trông rất giả tạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 虚伪的人 xūwěi de rénngười giả tạo
  • 虚伪的面具 xūwěi de miànjùmặt nạ giả tạo
  • 表现虚伪 biǎoxiàn xūwěithể hiện sự giả tạo
  • 为人虚伪 wéirén xūwěitính tình giả dối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不真实,表里不一。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

撕下/摘下 + 虚伪的面具

bóc trần bộ mặt đạo đức giả. VD: 他终于撕下了虚伪的面具。– Hắn ta cuối cùng đã lộ rõ bộ mặt giả tạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

虚
伪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1