1Tính từ
- giả dối
- đạo đức giả
- không chân thật
- giả tạo, đạo đức giả
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不真实,表里不一。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
撕下/摘下 + 虚伪的面具
bóc trần bộ mặt đạo đức giả. VD: 他终于撕下了虚伪的面具。– Hắn ta cuối cùng đã lộ rõ bộ mặt giả tạo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
