Chuyển đến nội dung
诚挚誠摯

chéngzhì

Hán Việt: THÀNH CHÍ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. chân thành
  2. tha thiết

Ví dụ

  1. 我向你致以诚挚的歉意。

    Wǒ xiàng nǐ zhì yǐ chéngzhì de qiànyì.Tôi gửi đến bạn lời xin lỗi chân thành.

  2. 感谢大家多年来诚挚的帮助。

    Gǎnxiè dàjiā duōnián lái chéngzhì de bāngzhù.Cảm ơn sự giúp đỡ chân thành của mọi người suốt nhiều năm qua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 诚挚的谢意 chéngzhì de xièyìlời cảm ơn chân thành
  • 诚挚的问候 chéngzhì de wènhòulời thăm hỏi chân thành
  • 诚挚地邀请 chéngzhì de yāoqǐngchân thành mời
  • 态度诚挚 tàidù chéngzhìthái độ chân thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

诚恳而真挚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

诚挚 + 的 + danh từ (谢意/歉意/祝福/问候)

Làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ lời nói, tâm tình, nghi thức xã giao trang trọng. VD: 诚挚的祝福 – lời chúc chân thành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

诚
挚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1