Chuyển đến nội dung
语境語境

yǔjìng

Hán Việt: NGỮ CẢNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ngữ cảnh
  2. ngữ cảnh giao tiếp
  3. bối cảnh ngôn ngữ

Ví dụ

  1. 理解词义不能脱离具体的语境。

    Lǐjiě cíyì bù néng tuōlí jùtǐ de yǔjìng.Hiểu nghĩa từ không thể tách rời ngữ cảnh cụ thể.

  2. 在不同的语境下,这句话有不同的含义。

    Zài bùtóng de yǔjìng xià, zhè jù huà yǒu bùtóng de hányì.Dưới những ngữ cảnh khác nhau, câu này mang ý nghĩa khác nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 具体语境 jùtǐ yǔjìngngữ cảnh cụ thể
  • 文化语境 wénhuà yǔjìngngữ cảnh văn hóa
  • 脱离语境 tuōlí yǔjìngthoát ly ngữ cảnh
  • 语言语境 yǔyán yǔjìngngữ cảnh ngôn ngữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

语言运用时的具体环境,包括上下文以及相关的社会、文化背景等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……语境下 / 中

trong ngữ cảnh... VD: 在特定语境下理解这句话。– Hiểu câu này trong ngữ cảnh nhất định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

语
境

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1