Chuyển đến nội dung
剥夺剝奪

bōduó

Hán Việt: BÁC ĐOẠT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tước đoạt
  2. tước bỏ

Ví dụ

  1. 法官判决剥夺他的政治权利三年。

    Fǎguān pànjué bōduó tā de zhèngzhì quánlì sān nián.Thẩm phán tuyên án tước đoạt quyền chính trị của anh ta trong ba năm.

  2. 任何人都不能剥夺公民受教育的权利。

    Rènhé rén dōu bùnéng bōduó gōngmín shòu jiàoyù de quánlì.Không ai có quyền tước đoạt quyền được học tập của công dân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剥夺权利 bōduó quánlìtước đoạt quyền lợi
  • 剥夺自由 bōduó zìyóutước đoạt tự do
  • 剥夺资格 bōduó zīgétước bỏ tư cách
  • 被剥夺 bèi bōduóbị tước đoạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

依法取消权利,或凭借强力强行夺去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

剥夺 + người/đối tượng + 的 + quyền lợi/thời gian

tước đoạt quyền lợi, tự do hoặc thời gian của ai. VD: 病痛剥夺了他的睡眠。– Cơn đau bệnh đã cướp đi giấc ngủ của anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

剥
夺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1