Chuyển đến nội dung
赞许讚許

zànxǔ

Hán Việt: TÁN HỨA

Danh từĐộng từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. sự khen ngợi
  2. sự tán thành

Ví dụ

  1. 他的表现赢得了大家的一致赞许。

    Tā de biǎoxiàn yíngdé le dàjiā de yízhì zànxǔ.Biểu hiện của anh ấy đã nhận được sự khen ngợi nhất trí của mọi người.

  2. 这个决定获得了业内人士的广泛赞许。

    Zhè ge juédìng huòdé le yènèi rénshì de guǎngfàn zànxǔ.Quyết định này nhận được sự tán thành rộng rãi của giới chuyên môn.

2Động từ

  1. khen ngợi
  2. tán thành

Ví dụ

  1. 领导向他投来赞许的目光。

    Lǐngdǎo xiàng tā tóu lái zànxǔ de mùguāng.Lãnh đạo hướng về anh ấy ánh mắt khen ngợi.

  2. 老师微笑着赞许地点了点头。

    Lǎoshī wēixiàozhe zànxǔ de diǎnle diǎntóu.Thầy giáo mỉm cười gật đầu tán thành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赞许的目光 zànxǔ de mùguāngánh mắt tán thưởng
  • 赢得赞许 yíngdé zànxǔgiành được sự khen ngợi
  • 博得赞许 bódé zànxǔnhận được lời khen ngợi
  • 表示赞许 biǎoshì zànxǔbày tỏ sự tán thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

认为好而加以称赞、同意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

赢得 / 得到 + 赞许

Nhận được sự tán đồng, khen ngợi từ người khác. VD: 赢得广泛赞许。– Nhận được sự khen ngợi rộng rãi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赞
许

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1