1Động từ
- khen ngợi
- biểu dương
- ca ngợi
Ví dụ
Tā de yǒnggǎn xíngwéi shòudào le dàjiā de zànyáng.
Hành vi dũng cảm của anh ấy đã nhận được sự ngợi khen của mọi người.
Lǎoshī gāodù zànyáng le tóngxuémen de hùzhù jīngshén.
Thầy giáo hết lời ca ngợi tinh thần tương trợ của các bạn học sinh.
Zhè piān bàodào zànyáng le nà wèi mòmò fèngxiàn de xiāngcūn yīshēng.
Bài báo này ca ngợi người bác sĩ nông thôn đã thầm lặng cống hiến kia.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
称赞表扬。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
受到/赢得 + 赞扬
Nhận được / giành được sự ngợi khen.
高度 + 赞扬 + tân ngữ
Đánh giá cao, hết sức ca ngợi đối tượng nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
