Chuyển đến nội dung
赞扬讚揚

zànyáng

Hán Việt: TÁN DƯƠNG

HSK7–9

1Động từ

  1. khen ngợi
  2. biểu dương
  3. ca ngợi

Ví dụ

  1. 他的勇敢行为受到了大家的赞扬。

    Tā de yǒnggǎn xíngwéi shòudào le dàjiā de zànyáng.

    Hành vi dũng cảm của anh ấy đã nhận được sự ngợi khen của mọi người.

  2. 老师高度赞扬了同学们的互助精神。

    Lǎoshī gāodù zànyáng le tóngxuémen de hùzhù jīngshén.

    Thầy giáo hết lời ca ngợi tinh thần tương trợ của các bạn học sinh.

  3. 这篇报道赞扬了那位默默奉献的乡村医生。

    Zhè piān bàodào zànyáng le nà wèi mòmò fèngxiàn de xiāngcūn yīshēng.

    Bài báo này ca ngợi người bác sĩ nông thôn đã thầm lặng cống hiến kia.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受到赞扬 shòudào zànyángnhận được lời khen ngợi
  • 高度赞扬 gāodù zànyánghết lời ca ngợi
  • 公开赞扬 gōngkāi zànyángcông khai biểu dương
  • 值得赞扬 zhídé zànyángđáng khen ngợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

称赞表扬。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受到/赢得 + 赞扬

Nhận được / giành được sự ngợi khen.

高度 + 赞扬 + tân ngữ

Đánh giá cao, hết sức ca ngợi đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赞
扬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1