1Động từ
- trách cứ
- oán trách
- đổ lỗi
- trách móc, oán trách
- trách móc, đổ lỗi
Ví dụ
Zhè shì bù néng zéguài biérén, quán shì tā zìjǐ de zérèn.Việc này không thể trách cứ người khác, hoàn toàn là trách nhiệm của bản thân anh ta.
Dàjiā bìng méiyǒu zéguài tā, fǎn'ér nàixīn de ānwèi tā.Mọi người không hề trách móc anh ấy, ngược lại còn kiên nhẫn an ủi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
责备,埋怨。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
责怪 + tân ngữ (+ phó từ / tính từ)
oán trách, trách cứ ai/việc gì. VD: 别责怪孩子了。– Đừng trách móc đứa trẻ nữa.
不能/无可 + 责怪
biểu thị không thể hoặc không có lý do để trách móc ai. VD: 他已经尽力了,我们不能责怪他。– Anh ấy đã cố hết sức rồi, chúng ta không thể trách anh ấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
