1Động từ
- khen ngợi
- tán thưởng
- khen ngợi, tán thưởng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用语言表达对人或事物的优点的喜爱、赞美。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
受到 / 得到 + 称赞
Biểu thị nhận được lời khen ngợi từ ai. VD: 他的工作受到了领导的称赞。– Công việc của anh ấy được lãnh đạo khen ngợi.
称赞 + tân ngữ + tính từ / mệnh đề
Khen ngợi ai đó vì điểm gì. VD: 大家都称赞他勇敢。– Mọi người đều khen anh ấy dũng cảm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
