Chuyển đến nội dung
夸奖誇獎

kuājiǎng

Hán Việt: KHOA TƯỞNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. khen ngợi
  2. biểu dương
  3. khen ngợi, tán thưởng

Ví dụ

  1. 得到了经理的夸奖,她心里很高兴。

    Dédàole jīnglǐ de kuājiǎng, tā xīnlǐ hěn gāoxìng.Được giám đốc khen ngợi, trong lòng cô ấy rất vui.

  2. 老师常常在班上夸奖小李乐于助人。

    Lǎoshī chángcháng zài bān shang kuājiǎng Xiǎo Lǐ lèyú zhùrén.Thầy giáo thường khen Tiểu Lý trong lớp vì hay giúp đỡ người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受到夸奖 shòudào kuājiǎngnhận được lời khen
  • 得到夸奖 dédào kuājiǎngđược khen ngợi
  • 过分夸奖 guòfèn kuājiǎngkhen quá lời
  • 夸奖几句 kuājiǎng jǐ jùkhen vài câu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

称赞,赞美。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受到 / 得到 + 夸奖

Được khen ngợi, nhận lời khen. VD: 他的出色表现得到了领导的夸奖。– Biểu hiện xuất sắc của anh ấy đã được lãnh đạo khen ngợi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

夸
奖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1