Chuyển đến nội dung
上学上學

shàngxué

Hán Việt: THƯỢNG HỌC

HSK1

1Động từ

  1. đi học
  2. đi học, bắt đầu đi học

Ví dụ

  1. 孩子们每天上学。

    Bọn trẻ đi học mỗi ngày.

  2. 弟弟七岁开始上学。

    Dìdi qī suì kāishǐ shàngxué.

    Em trai bắt đầu đi học lúc bảy tuổi.

  3. 我走路去上学。

    Wǒ zǒulù qù shàngxué.

    Tôi đi bộ đi học.

  4. 他每天早上七点去上学。

    Tā měitiān zǎoshang qī diǎn qù shàngxué.

    Cậu ấy đi học lúc bảy giờ sáng mỗi ngày.

  5. 哥哥去上学了。

    Gēge qù shàngxué le.

    Anh trai đi học rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去上学 qù shàngxuéđi học
  • 开始上学 kāishǐ shàngxuébắt đầu đi học
  • 还没上学 hái méi shàngxuéchưa đi học
  • 上学的路上 shàngxué de lùshangtrên đường đi học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

到学校去学习。

Ghi chú: Cụm động từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

送 / 陪 + ai + 去上学

Đưa đón hoặc cùng ai đi học. VD: 爸爸送我去上学。– Bố đưa tôi đi học.

A不如B(+ Tính từ)

Dùng để so sánh hơn kém, biểu thị A không bằng B. Nếu phía sau có thêm tính từ thì biểu thị mức độ ở phương diện đó của A thấp hơn B.

有些事情,在课本上学不如自己做一遍。 – Có những việc, học trong sách vở không bằng tự mình bắt tay vào làm một lần.

这家店不如那家店环境好。 – Quán này không gian không đẹp bằng quán kia.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1