Chuyển đến nội dung
赶上趕上

gǎnshàng

Hán Việt: CẢN THƯỢNG

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. đuổi kịp
  2. bắt kịp
  3. gặp phải
  4. rơi vào (dịp, cơ hội)
  5. kịp, bắt kịp
  6. kịp, theo kịp, bắt kịp
  7. đuổi kịp, theo kịp, gặp phải

Ví dụ

  1. 他跑得很快,我们赶不上他。

    Tā pǎo de hěn kuài, wǒmen gǎnbushàng tā.Anh ấy chạy rất nhanh, chúng tôi không đuổi kịp anh ấy.

  2. 今天出门赶上了大雨。

    Jīntiān chūmén gǎnshàng le dàyǔ.Hôm nay ra khỏi cửa đúng lúc gặp trời mưa to.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赶上火车 gǎnshàng huǒchēkịp tàu hỏa
  • 赶上时代 gǎnshàng shídàibắt kịp thời đại
  • 赶不上 gǎn bu shàngkhông kịp / không đuổi kịp
  • 赶得上 gǎn de shàngkịp / đuổi kịp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

追上;碰到某种情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

赶得上 / 赶不上 + tân ngữ

Dùng dưới dạng bổ ngữ khả năng chỉ có thể đuổi kịp/kịp giờ hay không.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赶
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1