Chuyển đến nội dung
跳绳跳繩

tiàoshéng

Hán Việt: KHIÊU THẰNG

Động từDanh từ

HSK3Lượng từ: 根 (dây nhảy), 次 (lần)

1Động từ

  1. nhảy dây

Ví dụ

  1. 小孩子们在操场上跳绳。

    Xiǎoháizimen zài cāochǎng shang tiàoshéng.Bọn trẻ đang nhảy dây trên sân tập.

  2. 我每天坚持跳绳半小时来减肥。

    Wǒ měitiān jiānchí tiàoshéng bàn xiǎoshí lái jiǎnféi.Mỗi ngày tôi đều kiên trì nhảy dây nửa tiếng để giảm cân.

2Danh từ

  1. dây nhảy

Ví dụ

  1. 我买了一根新的跳绳。

    Wǒ mǎi le yì gēn xīn de tiàoshéng.Tôi đã mua một sợi dây nhảy mới.

  2. 借我用一下你的跳绳好吗?

    Jiè wǒ yòng yíxià nǐ de tiàoshéng hǎo ma?Cho tôi mượn sợi dây nhảy của bạn một lát được không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一根跳绳 yì gēn tiàoshéngmột sợi dây nhảy
  • 跳绳比赛 tiàoshéng bǐsàicuộc thi nhảy dây
  • 跳绳运动 tiàoshéng yùndòngmôn thể thao nhảy dây
  • 摇跳绳 yáo tiàoshéngquăng dây nhảy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种体育运动,双手摇绳使之从脚下绕过并连续跳过;也指该项运动所用的绳子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跳绳 + thời gian

nhảy dây trong bao lâu (động từ ly hợp). VD: 跳了一小时绳。– Đã nhảy dây suốt một tiếng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

跳
绳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1