Chuyển đến nội dung
踪迹蹤跡

zōngjì

Hán Việt: TUNG TÍCH

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. tung tích
  2. dấu vết

Ví dụ

  1. 警方正在竭力搜寻犯罪嫌疑人的踪迹。

    Jǐngfāng zhèngzài jiélì sōuxún fànzuì xiányírén de zōngjì.Cảnh sát đang ra sức tìm kiếm tung tích của nghi phạm.

  2. 大雪掩盖了野兽的踪迹。

    Dàxuě yǎngài le yěshòu de zōngjì.Tuyết lớn đã che phủ dấu vết của lũ thú hoang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搜寻踪迹 sōuxún zōngjìtruy tìm tung tích
  • 毫无踪迹 háo wú zōngjìkhông chút dấu vết
  • 杳无踪迹 yǎowú zōngjìbặt vô âm tín
  • 发现踪迹 fāxiàn zōngjìphát hiện dấu vết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

行动留下的痕迹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发现 / 搜寻 / 掩盖 + 踪迹

Thường kết hợp với các động từ tìm kiếm, che giấu hoặc phát hiện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

踪
迹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1