1Danh từ
- gấu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
哺乳动物,体大,尾短,能爬树、游泳。
Ghi chú: Phía trên là chữ '能' (năng lực), phía dưới là bộ hỏa '灬' (bốn chấm lửa).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
只 + 熊
Lượng từ dùng cho gấu là '只'.
关于 + Danh từ / Cụm danh từ
Giới từ "关于" đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để dẫn nhập đối tượng, phạm vi hoặc chủ đề được nói tới ("về...", "liên quan đến..."). Thường đứng ở đầu câu làm trạng ngữ, hoặc kết hợp với "的" đứng trước danh từ làm định ngữ.
关于大熊猫,我还有很多问题。 – Về gấu trúc, tôi còn nhiều câu hỏi lắm.
这是一本关于中国动物的书。 – Đây là một cuốn sách về động vật Trung Quốc.
Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “熊” 14
- 熊猫xióngmāo HÙNG MIÊUgấu trúcHSK3
- 黑熊hēixióng HẮC HÙNGgấu đenHSK5
- 猫熊māoxiónggấu trúcHSK5
- 貂熊diāoxióng ĐIÊU HÙNGchồn sói (động vật ăn thịt thuộc họ chồn, còn gọi là chồn gấu)HSK6
- 灰熊huīxióng HÔI HÙNGgấu xámHSK6
- 熊蜂xióngfēng HÙNG PHONGong bầu; ong nghệ (loài ong nhiều lông giống gấu)HSK6
- 熊狸xiónglí HÙNG LYgấu mèo cầy; binturong (loài động vật ăn thịt thuộc họ Cầy)HSK6
- 白熊báixiónggấu trắng Bắc Cực; gấu bắc cực
- 浣熊huànxióng HOÁN HÙNGgấu mèo
- 棕熊zōngxióng TÔNG HÙNGgấu nâu
- 大熊猫dàxióngmāo ĐẠI HÙNG MIÊUgấu trúc lớn; gấu trúcHSK3
- 小熊猫xiǎoxióngmāogấu trúc đỏ; tiểu gấu trúcHSK3
- 北极熊běijíxióng BẮC CỰC HÙNGgấu Bắc CựcHSK5
- 红熊猫hóngxióngmāo HỒNG HÙNG MIÊUgấu trúc đỏ; tiểu gấu trúc
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
