Chuyển đến nội dung
轮胎輪胎

lúntāi

Hán Việt: LUÂN THAI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 只、个、条

1Danh từ

  1. lốp xe
  2. vỏ xe

Ví dụ

  1. 出门前别忘了检查汽车的轮胎气压。

    Chūmén qián bié wàng le jiǎnchá qìchē de lúntāi qìyā.Trước khi ra khỏi nhà đừng quên kiểm tra áp suất lốp xe ô tô.

  2. 这辆车的后轮胎被钉子扎破了。

    Zhè liàng chē de hòu lúntāi bèi dīngzi zhāpò le.Lốp sau của chiếc xe này bị đinh đâm thủng rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 换轮胎 huàn lúntāithay lốp xe
  • 备用轮胎 bèiyòng lúntāilốp xe dự phòng
  • 轮胎漏气 lúntāi lòuqìlốp xe bị xì hơi
  • 轮胎磨损 lúntāi mósǔnmòn lốp xe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

安装在车辆车轮外缘的环形橡胶制品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词: 条/个 + 轮胎

Lượng từ dùng cho lốp xe thường là 条 hoặc 个. VD: 他买了两条新轮胎。– Anh ấy đã mua hai chiếc lốp xe mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

轮
胎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1