Chuyển đến nội dung
过火過火

guòhuǒ

Hán Việt: QUÁ HỎA

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. quá trớn
  2. quá mức
  3. thái quá

Ví dụ

  1. 你开这个玩笑有点儿过火了。

    Nǐ kāi zhè ge wánxiào yǒudiǎnr guòhuǒ le.Cậu đùa thế này hơi quá trớn rồi đấy.

  2. 做事情要适度,不能太过火。

    Zuò shìqing yào shìdù, bù néng tài guòhuǒ.Làm việc gì cũng phải có chừng mực, không được quá trớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 太过火 tài guòhuǒquá trớn / quá mức
  • 开玩笑过火 kāi wánxiào guòhuǒđùa quá trớn
  • 做得过火 zuò de guòhuǒlàm quá trớn
  • 言行过火 yánxíng guòhuǒlời nói việc làm thái quá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(言行)超过适当的分寸或限度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 有点儿 / 太 + 过火 (了)

Biểu thị hành động hoặc lời nói vượt quá giới hạn thích hợp. VD: 他的话说得太过了,有点儿过火。– Lời anh ta nói quá rồi, hơi thái quá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

过
火

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1