Chuyển đến nội dung
迷人

mírén

Hán Việt: MÊ NHÂN

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. mê người
  2. làm say đắm
  3. quyến rũ
  4. say đắm, quyến rũ, mê hồn
  5. say đắm, mê hoặc, quyến rũ
  6. say đắm, cuốn hút, quyến rũ

Ví dụ

  1. 这里的夜景非常迷人。

    Zhèlǐ de yèjǐng fēicháng mírén.Cảnh đêm ở đây vô cùng quyến rũ.

  2. 她脸上露出了迷人的微笑。

    Tā liǎn shàng lùchū le mírén de wēixiào.Trên mặt cô ấy nở nụ cười quyến rũ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迷人的微笑 mírén de wēixiàonụ cười quyến rũ
  • 景色迷人 jǐngsè míréncảnh sắc say lòng người
  • 风光迷人 fēngguāng mírénphong cảnh mê người
  • 迷人的香气 mírén de xiāngqìhương thơm quyến rũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使人陶醉;使人迷恋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

景色 / 笑容 + 迷人

Dùng làm vị ngữ để miêu tả cảnh vật hoặc nụ cười có sức hút lớn. VD: 这里的秋色十分迷人。– Sắc thu nơi đây vô cùng say đắm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迷
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1