1Động từ
- mê hoặc
- lừa dối
- đánh lừa
Ví dụ
Bú yào bèi tā de huāyánqiǎoyǔ suǒ míhuò.
Đừng để những lời ngon ngọt của hắn mê hoặc.
Dírén qǐtú yòng jiǎxiàng míhuò wǒmen, dàn méiyǒu déchěng.
Kẻ địch mưu toan dùng ảo ảnh đánh lừa chúng ta nhưng không thành.
Wěiliè chǎnpǐn de bāozhuāng jí jù míhuòxìng.
Bao bì của sản phẩm giả mang tính đánh lừa rất cao.
2Tính từ
- mơ hồ
- bối rối
- hoang mang
Ví dụ
Zhè ge wèntí ràng rén gǎndào fēicháng míhuò.
Vấn đề này khiến người ta cảm thấy rất hoang mang.
Miànduì liǎng zhǒng jiérán xiāngfǎn de jiélùn, dàjiā dōu gǎndào shífēn míhuò.
Đối mặt với hai kết luận hoàn toàn trái ngược, mọi người đều cảm thấy rất hoang mang.
Tā yǎnlǐ liúlù chū míhuò de shénqíng.
Trong mắt anh ấy lộ ra vẻ ngơ ngác, hoang mang.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
辨不清是非,摸不着头脑;使人迷乱。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被……所 + 迷惑
bị cái gì đánh lừa, che mắt. VD: 被表象所迷惑。– Bị vẻ bề ngoài che mắt.
感到 / 令人 + 迷惑
biểu thị trạng thái tâm lý băn khoăn, không phân biệt rõ. VD: 令人迷惑。– Khiến người ta bối rối.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
