Chuyển đến nội dung
迷惑

míhuò

Hán Việt: MÊ HOẶC

HSK7–9

1Động từ

  1. mê hoặc
  2. lừa dối
  3. đánh lừa

Ví dụ

  1. 不要被他的花言巧语所迷惑。

    Bú yào bèi tā de huāyánqiǎoyǔ suǒ míhuò.

    Đừng để những lời ngon ngọt của hắn mê hoặc.

  2. 敌人企图用假象迷惑我们,但没有得逞。

    Dírén qǐtú yòng jiǎxiàng míhuò wǒmen, dàn méiyǒu déchěng.

    Kẻ địch mưu toan dùng ảo ảnh đánh lừa chúng ta nhưng không thành.

  3. 伪劣产品的包装极具迷惑性。

    Wěiliè chǎnpǐn de bāozhuāng jí jù míhuòxìng.

    Bao bì của sản phẩm giả mang tính đánh lừa rất cao.

2Tính từ

  1. mơ hồ
  2. bối rối
  3. hoang mang

Ví dụ

  1. 这个问题让人感到非常迷惑。

    Zhè ge wèntí ràng rén gǎndào fēicháng míhuò.

    Vấn đề này khiến người ta cảm thấy rất hoang mang.

  2. 面对两种截然相反的结论,大家都感到十分迷惑。

    Miànduì liǎng zhǒng jiérán xiāngfǎn de jiélùn, dàjiā dōu gǎndào shífēn míhuò.

    Đối mặt với hai kết luận hoàn toàn trái ngược, mọi người đều cảm thấy rất hoang mang.

  3. 他眼中流露出迷惑的神情。

    Tā yǎnlǐ liúlù chū míhuò de shénqíng.

    Trong mắt anh ấy lộ ra vẻ ngơ ngác, hoang mang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迷惑不解 míhuò bùjiěbối rối khó hiểu
  • 感到迷惑 gǎndào míhuòcảm thấy mơ hồ, bối rối
  • 极具迷惑性 jí jù míhuòxìngrất có tính đánh lừa
  • 迷惑视线 míhuò shìxiànđánh lừa tầm nhìn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

辨不清是非,摸不着头脑;使人迷乱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被……所 + 迷惑

bị cái gì đánh lừa, che mắt. VD: 被表象所迷惑。– Bị vẻ bề ngoài che mắt.

感到 / 令人 + 迷惑

biểu thị trạng thái tâm lý băn khoăn, không phân biệt rõ. VD: 令人迷惑。– Khiến người ta bối rối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迷
惑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1